Giá Vàng Hôm Nay – SJC, PNJ, DOJI Mới Nhất Toàn Quốc

🕒 Cập nhật lúc: 2026-11-02 05:00:02 • Đơn vị: VNĐ/lượng

🔄 Lịch làm mới dự kiến: 15 phút📊 Nguồn: thị trường vàng trong nước (SJC, PNJ, DOJI)💰 Đơn vị: VNĐ/lượng
🥇 SJC · TP. Hồ Chí Minh 02/11/2026
Mua vào137,000,000VNĐ/lượng
Bán ra140,000,000VNĐ/lượng
So với hôm qua▲ 1,000,000 đtăng

Giá vàng SJC hôm nay 02/11/2026 tại TP. Hồ Chí Minh: mua vào 137,000,000 đ, bán ra 140,000,000 đ/lượng, tăng 1,000,000 đ so với hôm qua. Cập nhật 2026-11-02 05:00:02.

Giá Vàng Miếng SJC

Bảng giá vàng miếng SJC hôm nay theo khu vực trên toàn quốc (VNĐ/lượng)
Khu vựcThương hiệuMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC137,000,000140,000,000
PNJ137,000,000140,000,000
DOJI137,000,000140,000,000
Mi Hồng138,300,000139,800,000
Ngọc Thẩm136,000,000139,500,000
Miền BắcSJC137,000,000140,000,000
Hạ LongSJC137,000,000140,000,000
Hải PhòngSJC137,000,000140,000,000
Miền TrungSJC137,000,000140,000,000
HuếSJC137,000,000140,000,000
Quảng NgãiSJC137,000,000140,000,000
Nha TrangSJC137,000,000140,000,000
Biên HòaSJC137,000,000140,000,000
Miền TâySJC137,000,000140,000,000
Ngọc Thẩm136,000,000139,500,000
Bạc LiêuSJC137,000,000140,000,000
Cà MauSJC137,000,000140,000,000
Hà NộiPNJ137,000,000140,000,000
DOJI137,000,000140,000,000
Bảo Tín Minh Châu134,500,000140,000,000
Bảo Tín Mạnh Hải137,000,000140,000,000
Phú Quý135,500,000140,000,000
Đà NẵngPNJ137,000,000140,000,000
DOJI137,000,000140,000,000
Miền TâyPNJ137,000,000140,000,000
Tây NguyênPNJ137,000,000140,000,000
Đông Nam BộPNJ137,000,000140,000,000
Ngọc Thẩm136,000,000139,500,000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải137,000,000140,000,000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải137,000,000140,000,000
Bến TreMi Hồng138,300,000139,800,000
Tiền GiangMi Hồng138,300,000139,800,000
Mỹ ThoNgọc Thẩm136,000,000139,500,000
Vĩnh LongNgọc Thẩm136,000,000139,500,000
Long XuyênNgọc Thẩm136,000,000139,500,000
Cần ThơNgọc Thẩm136,000,000139,500,000
Sa ĐécNgọc Thẩm136,000,000139,500,000
Trà VinhNgọc Thẩm136,000,000139,500,000
Tân AnNgọc Thẩm136,000,000139,500,000

Giá Vàng Nhẫn 9999

Bảng giá vàng nhẫn 9999 hôm nay theo thương hiệu (VNĐ/lượng)
Khu vựcThương hiệuMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC132,800,000136,800,000
PNJ134,000,000138,000,000
DOJI135,000,000139,000,000
Mi Hồng138,300,000139,800,000
Ngọc Thẩm127,500,000131,000,000
Phú Quý135,500,000138,500,000
Miền BắcSJC132,800,000136,800,000
Hạ LongSJC132,800,000136,800,000
Hải PhòngSJC132,800,000136,800,000
Miền TrungSJC132,800,000136,800,000
HuếSJC132,800,000136,800,000
Quảng NgãiSJC132,800,000136,800,000
Nha TrangSJC132,800,000136,800,000
Biên HòaSJC132,800,000136,800,000
Miền TâySJC132,800,000136,800,000
Ngọc Thẩm127,500,000131,000,000
Bạc LiêuSJC132,800,000136,800,000
Cà MauSJC132,800,000136,800,000
Hà NộiPNJ134,000,000138,000,000
DOJI135,000,000139,000,000
Bảo Tín Minh Châu134,500,000138,500,000
Bảo Tín Mạnh Hải134,500,000138,500,000
Phú Quý135,500,000138,500,000
Đà NẵngPNJ134,000,000138,000,000
DOJI135,000,000139,000,000
Miền TâyPNJ134,000,000138,000,000
Tây NguyênPNJ134,000,000138,000,000
Đông Nam BộPNJ134,000,000138,000,000
Ngọc Thẩm127,500,000131,000,000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ134,000,000138,000,000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải134,500,000138,500,000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải134,500,000138,500,000
Bến TreMi Hồng138,300,000139,800,000
Tiền GiangMi Hồng138,300,000139,800,000
Mỹ ThoNgọc Thẩm127,500,000131,000,000
Vĩnh LongNgọc Thẩm127,500,000131,000,000
Long XuyênNgọc Thẩm127,500,000131,000,000
Cần ThơNgọc Thẩm127,500,000131,000,000
Sa ĐécNgọc Thẩm127,500,000131,000,000
Trà VinhNgọc Thẩm127,500,000131,000,000
Tân AnNgọc Thẩm127,500,000131,000,000

Biểu Đồ Giá Vàng Miếng SJC

Xem dữ liệu biểu đồ dạng bảng
Bảng giá vàng hôm nay (VNĐ/lượng)
Thời gianGiá bán (VNĐ/lượng)
02/11 02:15140,000,000
02/11 02:30140,000,000
02/11 02:45140,000,000
02/11 03:00140,000,000
02/11 03:15140,000,000
02/11 03:30140,000,000
02/11 03:45140,000,000
02/11 04:00140,000,000
02/11 04:15140,000,000
02/11 04:30140,000,000
02/11 04:45140,000,000
02/11 05:00140,000,000

So sánh giá mua và bán

Tìm mức bán ra thấp nhất khi muốn mua hoặc mức mua vào cao nhất khi muốn bán.

So Sánh Giá

Giá vàng hôm nay theo khu vực: cách so sánh trước khi mua hoặc bán

Một bảng giá chỉ hữu ích khi người đọc xác định rõ mình muốn mua hay bán, đang xem loại vàng nào và giao dịch tại khu vực nào. Nếu muốn mua, mức cần quan tâm là giá bán ra; nếu muốn bán, hãy nhìn giá mua vào. So nhầm hai cột có thể tạo cảm giác chênh lệch hấp dẫn nhưng không phản ánh giao dịch thực tế.

Lọc đúng sản phẩm và địa phương

Vàng miếng, vàng nhẫn và nữ trang khác nhau về quy cách, hàm lượng, chi phí gia công và điều kiện thu mua lại. Ngay cả cùng thương hiệu, giá có thể được công bố theo vùng hoặc thay đổi giữa các lần cập nhật. Vì vậy, hãy lọc cùng loại sản phẩm, cùng đơn vị và khu vực có thể giao dịch trước khi xếp giá.

Các trang giá vàng Hà Nội hôm nay, giá vàng TP.HCM hôm nay, giá vàng Đà Nẵng hôm nay và giá vàng Cần Thơ hôm nay cung cấp điểm vào theo địa phương. Tên địa phương giúp thu hẹp phạm vi kiểm tra, không đồng nghĩa mọi chi nhánh trong vùng đều còn hàng hoặc chốt cùng một giá.

Quy trình quyết định mua hoặc bán

Khi mua, có thể bắt đầu từ giá bán ra thấp hơn trong các dòng hợp lệ, sau đó xác nhận tồn kho, hóa đơn, hàm lượng và chính sách mua lại. Khi bán, ưu tiên kiểm tra giá mua vào cao hơn, nhưng cần hỏi thêm điều kiện kiểm định, bao bì và khoản khấu trừ. Một lựa chọn có mức niêm yết tốt chưa chắc có tổng chi phí thấp nhất.

Công cụ so sánh giá vàng hôm nay tách riêng hai nhu cầu và chỉ xét các dòng có dữ liệu hợp lệ. Nếu nhiều nơi đồng giá, kết quả nên được coi là đồng hạng; lúc đó khoảng cách, độ thuận tiện và điều kiện giao dịch là tiêu chí phụ hữu ích.

Kiểm tra spread và thời điểm cập nhật

Spread mua–bán cho biết phần giá cần phục hồi nếu mua rồi bán lại trong cùng điều kiện. Khoảng chênh lớn làm điểm hòa vốn xa hơn, nhưng không tự dự báo giá sẽ tăng hay giảm. Trước khi đi đến cửa hàng, hãy ghi lại thời điểm bảng được cập nhật và gọi xác nhận giá chốt. Không dùng một ảnh chụp cũ để kết luận mức giá hiện tại, cũng không so hai thương hiệu nếu sản phẩm khác hàm lượng hoặc trọng lượng.

Giá Vàng Hôm Nay — Giá Vàng SJC, DOJI, PNJ Mới Nhất

Giá vàng hôm nay cập nhật realtime: SJC, DOJI, PNJ, vàng nhẫn 9999. Bảng giá vàng SJC, PNJ, DOJI và các thương hiệu lớn được tổng hợp định kỳ từ thị trường trong nước. Thời điểm cập nhật hiển thị trên trang giúp bạn nhận biết độ mới của dữ liệu trước khi giao dịch.

Câu hỏi thường gặp về giá vàng

Giá vàng hôm nay bao nhiêu một lượng?

Giá vàng miếng SJC tham khảo hiển thị trong bảng phía trên, đơn vị VNĐ/lượng. Hãy xem thời điểm cập nhật trước khi sử dụng.

Giá vàng trong nước và thế giới chênh nhau bao nhiêu?

Mức chênh thay đổi theo XAU/USD, tỷ giá, cung cầu và sản phẩm. Cần quy đổi bằng dữ liệu cùng thời điểm để có con số tham khảo phù hợp.

Nên so sánh vàng miếng và vàng nhẫn thế nào?

Hãy so đúng hàm lượng, quy cách và thương hiệu; đồng thời xem spread mua-bán, giấy tờ và chính sách thu mua lại thay vì chỉ nhìn một mức giá.

Bảng giá vàng trên trang cập nhật lúc nào?

Lịch làm mới dự kiến là 15 phút; thời điểm cập nhật thực tế gần nhất hiển thị ngay dưới tiêu đề.

SJC Mua137,000,000 Bán140,000,000 ▲ 1,000,000
Lên đầu trang
QS88 · Z188 · DN88
ON68
kubet · ku bet · kubet · kubet