Giá Vàng Hôm Nay – SJC, PNJ, DOJI Mới Nhất Toàn Quốc

🕒 Cập nhật lúc: 2026-09-17 17:00:04 • Đơn vị: VNĐ/lượng

🔄 Lịch làm mới dự kiến: 15 phút📊 Nguồn: thị trường vàng trong nước (SJC, PNJ, DOJI)💰 Đơn vị: VNĐ/lượng
🥇 SJC · TP. Hồ Chí Minh 17/09/2026
Mua vào142,800,000VNĐ/lượng
Bán ra145,800,000VNĐ/lượng
So với hôm qua▼ 700,000 đgiảm

Giá vàng SJC hôm nay 17/09/2026 tại TP. Hồ Chí Minh: mua vào 142,800,000 đ, bán ra 145,800,000 đ/lượng, giảm 700,000 đ so với hôm qua. Cập nhật 2026-09-17 17:00:04.

Giá Vàng Miếng SJC

Bảng giá vàng miếng SJC hôm nay theo khu vực trên toàn quốc (VNĐ/lượng)
Khu vựcThương hiệuMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC142,800,000145,800,000
PNJ142,800,000145,800,000
DOJI142,800,000145,800,000
Mi Hồng144,000,000145,500,000
Ngọc Thẩm141,000,000144,500,000
Miền BắcSJC142,800,000145,800,000
Hạ LongSJC142,800,000145,800,000
Hải PhòngSJC142,800,000145,800,000
Miền TrungSJC142,800,000145,800,000
HuếSJC142,800,000145,800,000
Quảng NgãiSJC142,800,000145,800,000
Nha TrangSJC142,800,000145,800,000
Biên HòaSJC142,800,000145,800,000
Miền TâySJC142,800,000145,800,000
Ngọc Thẩm141,000,000144,500,000
Bạc LiêuSJC142,800,000145,800,000
Cà MauSJC142,800,000145,800,000
Hà NộiPNJ142,800,000145,800,000
DOJI142,800,000145,800,000
Bảo Tín Minh Châu142,700,000145,800,000
Bảo Tín Mạnh Hải142,800,000145,800,000
Phú Quý142,800,000145,800,000
Đà NẵngPNJ142,800,000145,800,000
DOJI142,800,000145,800,000
Miền TâyPNJ142,800,000145,800,000
Tây NguyênPNJ142,800,000145,800,000
Đông Nam BộPNJ142,800,000145,800,000
Ngọc Thẩm141,000,000144,500,000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải142,800,000145,800,000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải142,800,000145,800,000
Bến TreMi Hồng144,000,000145,500,000
Tiền GiangMi Hồng144,000,000145,500,000
Mỹ ThoNgọc Thẩm141,000,000144,500,000
Vĩnh LongNgọc Thẩm141,000,000144,500,000
Long XuyênNgọc Thẩm141,000,000144,500,000
Cần ThơNgọc Thẩm141,000,000144,500,000
Sa ĐécNgọc Thẩm141,000,000144,500,000
Trà VinhNgọc Thẩm141,000,000144,500,000
Tân AnNgọc Thẩm141,000,000144,500,000

Giá Vàng Nhẫn 9999

Bảng giá vàng nhẫn 9999 hôm nay theo thương hiệu (VNĐ/lượng)
Khu vựcThương hiệuMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC142,300,000145,300,000
PNJ142,800,000145,800,000
DOJI142,500,000146,500,000
Mi Hồng144,000,000145,500,000
Ngọc Thẩm134,000,000138,000,000
Phú Quý142,800,000146,200,000
Miền BắcSJC142,300,000145,300,000
Hạ LongSJC142,300,000145,300,000
Hải PhòngSJC142,300,000145,300,000
Miền TrungSJC142,300,000145,300,000
HuếSJC142,300,000145,300,000
Quảng NgãiSJC142,300,000145,300,000
Nha TrangSJC142,300,000145,300,000
Biên HòaSJC142,300,000145,300,000
Miền TâySJC142,300,000145,300,000
Ngọc Thẩm134,000,000138,000,000
Bạc LiêuSJC142,300,000145,300,000
Cà MauSJC142,300,000145,300,000
Hà NộiPNJ142,800,000145,800,000
DOJI142,500,000146,500,000
Bảo Tín Minh Châu142,700,000146,700,000
Bảo Tín Mạnh Hải143,700,000147,700,000
Phú Quý142,800,000146,200,000
Đà NẵngPNJ142,800,000145,800,000
DOJI142,500,000146,500,000
Miền TâyPNJ142,800,000145,800,000
Tây NguyênPNJ142,800,000145,800,000
Đông Nam BộPNJ142,800,000145,800,000
Ngọc Thẩm134,000,000138,000,000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ142,800,000145,800,000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải143,700,000147,700,000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải143,700,000147,700,000
Bến TreMi Hồng144,000,000145,500,000
Tiền GiangMi Hồng144,000,000145,500,000
Mỹ ThoNgọc Thẩm134,000,000138,000,000
Vĩnh LongNgọc Thẩm134,000,000138,000,000
Long XuyênNgọc Thẩm134,000,000138,000,000
Cần ThơNgọc Thẩm134,000,000138,000,000
Sa ĐécNgọc Thẩm134,000,000138,000,000
Trà VinhNgọc Thẩm134,000,000138,000,000
Tân AnNgọc Thẩm134,000,000138,000,000

Biểu Đồ Giá Vàng Miếng SJC

Xem dữ liệu biểu đồ dạng bảng
Bảng giá vàng hôm nay (VNĐ/lượng)
Thời gianGiá bán (VNĐ/lượng)
17/09 14:00145,800,000
17/09 14:15145,800,000
17/09 14:30145,800,000
17/09 15:00145,800,000
17/09 15:15145,800,000
17/09 15:30145,800,000
17/09 15:45145,800,000
17/09 16:00145,800,000
17/09 16:15145,800,000
17/09 16:30145,800,000
17/09 16:45145,800,000
17/09 17:00145,800,000

So sánh giá mua và bán

Tìm mức bán ra thấp nhất khi muốn mua hoặc mức mua vào cao nhất khi muốn bán.

So Sánh Giá

Giá vàng hôm nay theo khu vực: cách so sánh trước khi mua hoặc bán

Một bảng giá chỉ hữu ích khi người đọc xác định rõ mình muốn mua hay bán, đang xem loại vàng nào và giao dịch tại khu vực nào. Nếu muốn mua, mức cần quan tâm là giá bán ra; nếu muốn bán, hãy nhìn giá mua vào. So nhầm hai cột có thể tạo cảm giác chênh lệch hấp dẫn nhưng không phản ánh giao dịch thực tế.

Lọc đúng sản phẩm và địa phương

Vàng miếng, vàng nhẫn và nữ trang khác nhau về quy cách, hàm lượng, chi phí gia công và điều kiện thu mua lại. Ngay cả cùng thương hiệu, giá có thể được công bố theo vùng hoặc thay đổi giữa các lần cập nhật. Vì vậy, hãy lọc cùng loại sản phẩm, cùng đơn vị và khu vực có thể giao dịch trước khi xếp giá.

Các trang giá vàng Hà Nội hôm nay, giá vàng TP.HCM hôm nay, giá vàng Đà Nẵng hôm naygiá vàng Cần Thơ hôm nay cung cấp điểm vào theo địa phương. Tên địa phương giúp thu hẹp phạm vi kiểm tra, không đồng nghĩa mọi chi nhánh trong vùng đều còn hàng hoặc chốt cùng một giá.

Quy trình quyết định mua hoặc bán

Khi mua, có thể bắt đầu từ giá bán ra thấp hơn trong các dòng hợp lệ, sau đó xác nhận tồn kho, hóa đơn, hàm lượng và chính sách mua lại. Khi bán, ưu tiên kiểm tra giá mua vào cao hơn, nhưng cần hỏi thêm điều kiện kiểm định, bao bì và khoản khấu trừ. Một lựa chọn có mức niêm yết tốt chưa chắc có tổng chi phí thấp nhất.

Công cụ so sánh giá vàng hôm nay tách riêng hai nhu cầu và chỉ xét các dòng có dữ liệu hợp lệ. Nếu nhiều nơi đồng giá, kết quả nên được coi là đồng hạng; lúc đó khoảng cách, độ thuận tiện và điều kiện giao dịch là tiêu chí phụ hữu ích.

Kiểm tra spread và thời điểm cập nhật

Spread mua–bán cho biết phần giá cần phục hồi nếu mua rồi bán lại trong cùng điều kiện. Khoảng chênh lớn làm điểm hòa vốn xa hơn, nhưng không tự dự báo giá sẽ tăng hay giảm. Trước khi đi đến cửa hàng, hãy ghi lại thời điểm bảng được cập nhật và gọi xác nhận giá chốt. Không dùng một ảnh chụp cũ để kết luận mức giá hiện tại, cũng không so hai thương hiệu nếu sản phẩm khác hàm lượng hoặc trọng lượng.

Giá Vàng Hôm Nay — Giá Vàng SJC, DOJI, PNJ Mới Nhất

Giá vàng hôm nay cập nhật realtime: SJC, DOJI, PNJ, vàng nhẫn 9999. Bảng giá vàng SJC, PNJ, DOJI và các thương hiệu lớn được tổng hợp định kỳ từ thị trường trong nước. Thời điểm cập nhật hiển thị trên trang giúp bạn nhận biết độ mới của dữ liệu trước khi giao dịch.

Câu hỏi thường gặp về giá vàng

Giá vàng hôm nay bao nhiêu một lượng?

Giá vàng miếng SJC tham khảo hiển thị trong bảng phía trên, đơn vị VNĐ/lượng. Hãy xem thời điểm cập nhật trước khi sử dụng.

Giá vàng trong nước và thế giới chênh nhau bao nhiêu?

Mức chênh thay đổi theo XAU/USD, tỷ giá, cung cầu và sản phẩm. Cần quy đổi bằng dữ liệu cùng thời điểm để có con số tham khảo phù hợp.

Nên so sánh vàng miếng và vàng nhẫn thế nào?

Hãy so đúng hàm lượng, quy cách và thương hiệu; đồng thời xem spread mua-bán, giấy tờ và chính sách thu mua lại thay vì chỉ nhìn một mức giá.

Bảng giá vàng trên trang cập nhật lúc nào?

Lịch làm mới dự kiến là 15 phút; thời điểm cập nhật thực tế gần nhất hiển thị ngay dưới tiêu đề.

SJC Mua142,800,000 Bán145,800,000 ▼ 700,000
Lên đầu trang
TẢI KUWIN · OKWIN APK · NOHU90 · TRANG CHỦ GO88 · SODO CASINO · NHÀ CÁI MB66 · ĐĂNG NHẬP 33WIN · GG 88